interrogation point

interrogation point

A young student writes an interrogation point on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu chấm hỏi (?): "interrogation point" một dấu câu được đặtcuối câu để biểu thị một câu hỏi. Đây thuật ngữ trang trọng hơn của "question mark".
dụ sử dụng
  • (Vui lòng thêm dấu chấm hỏi vào cuối câu đó.)
  • (Người viết đã quên sử dụng dấu chấm hỏi trong đoạn hội thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put an interrogation point on something": đặt dấu chấm hỏi vào một điều đó, nghĩa bóng đặt nghi vấn về .

    • The new evidence puts an interrogation point on his alibi. (Bằng chứng mới đặt dấu chấm hỏi về chứng cứ ngoại phạm của anh ta.)
  • "interrogation point in rhetoric": trong tu từ học, dấu chấm hỏi có thể được dùng để tạo hiệu ứng hỏi tu từ (câu hỏi không cần trả lời).

    • He ended his speech with an interrogation point, leaving the audience to ponder. (Anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng một dấu chấm hỏi, khiến khán giả phải suy ngẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Question mark: dấu chấm hỏi (thuật ngữ phổ biến hơn).
  • Interrogative (adj): tính chất nghi vấn.
    • An interrogative sentence ends with an interrogation point. (Một câu nghi vấn kết thúc bằng dấu chấm hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Question mark: dấu chấm hỏi.
  • Query mark: dấu hỏi (ít dùng, mang tính kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "interrogation point", nhưng có thể dùng "put a question mark on" (đặt một dấu hỏi lên) với nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • "A question mark hangs over something": một dấu hỏi treo lửng trên điều đó (nghĩa bóng: sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn).
    • An interrogation point hangs over the future of the project. (Một dấu hỏi treo lửng trên tương lai của dự án.)